Truy xuất nguồn gốc: Vì sao doanh nghiệp rượu muốn làm trước khi bị bắt buộc?
Chưa nằm trong diện buộc truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp rượu này vẫn chủ động thực hiện và đề xuất được áp dụng bắt buộc. Vì sao họ không chờ đến khi luật “gọi tên”?.
Trực tiếp: Tọa đàm 'Truy xuất nguồn gốc - Lá chắn bảo vệ doanh nghiệp và người tiêu dùng' lần 2
Trực tiếp: Tọa đàm 'Minh bạch nguồn gốc - Chìa khóa xây dựng niềm tin người tiêu dùng'
Một ngành lớn, nhưng bài toán nguồn gốc vẫn còn khoảng trống
Rượu bia là một phần quan trọng của ngành đồ uống Việt Nam. Riêng sản lượng bia năm 2025 đạt trên 4,6 tỷ lít, tăng nhẹ so với năm 2024, theo Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (VBA). Toàn ngành cũng đóng góp trên 60.000 tỷ đồng vào ngân sách mỗi năm và tạo việc làm cho hàng triệu lao động trực tiếp, gián tiếp trong chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, phía sau một thị trường lớn là bài toán không đơn giản về quản lý chất lượng và nguồn gốc, đặc biệt với rượu. Tại tọa đàm “Truy xuất nguồn gốc - Lá chắn bảo vệ doanh nghiệp và người tiêu dùng” lần 2 do tạp chí Tiếp thị & Gia đình phối hợp với Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, Bộ Công Thương tổ chức, bà Hoàng Thị Thu Giang - Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Đồ Uống Mới cho rằng, ngành rượu hiện vẫn còn mức độ truy xuất rất yếu.
Theo bà Giang, có thể tới khoảng 90% lượng rượu trên thị trường Việt Nam hiện nay chưa được xác định rõ nguồn gốc. Con số này, nếu nhìn từ góc độ quản lý thị trường, cho thấy một khoảng trống đáng chú ý: cùng tồn tại trên thị trường là những doanh nghiệp đầu tư bài bản cho nguyên liệu, sản xuất, kiểm soát chất lượng và dữ liệu, bên cạnh những sản phẩm mà người tiêu dùng rất khó xác định được chúng đến từ đâu.
Đây cũng chính là lý do câu chuyện truy xuất nguồn gốc trở nên đặc biệt đáng chú ý với ngành rượu.
Chưa thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp vẫn chủ động làm
Theo Thông tư 31/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, truy xuất nguồn gốc bắt buộc áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Với những hàng hóa không thuộc phạm vi này, doanh nghiệp được khuyến khích chủ động thực hiện truy xuất.
Điều đáng chú ý là với Công ty Cổ phần Đồ Uống Mới, truy xuất nguồn gốc không phải câu chuyện chỉ bắt đầu khi quy định mới xuất hiện. Bà Giang cho biết khoảng 15 năm trước, doanh nghiệp đã triển khai những bước đầu tiên trong việc dán tem chống hàng giả. Mục tiêu không chỉ để bảo vệ sản phẩm mà còn hướng đến truy xuất nguồn gốc.
"Về bản chất, doanh nghiệp chúng tôi luôn có ý thức phải làm rõ sản phẩm của mình có nguồn gốc từ đâu, ngày sản xuất là ngày nào, thuộc lô sản xuất nào, nguyên liệu và hàng hóa được mua từ đâu... Những thông tin đó đều rất cần thiết để có thể kiểm soát được sản phẩm trong suốt quá trình lưu thông", bà Giang chia sẻ.
Nói cách khác, với doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc, truy xuất không chỉ là một yêu cầu của Nhà nước mà trước hết là một công cụ quản trị.
Thông tư 31/2026/TT-BCT cũng đặt ra yêu cầu về việc định danh sản phẩm, dữ liệu về xuất xứ, doanh nghiệp sản xuất, hình ảnh sản phẩm, mã truy xuất, số lô/mẻ và các sự kiện quan trọng trong chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn khai báo trên hệ thống truy xuất của Bộ Công Thương hoặc xây dựng hệ thống nội bộ đáp ứng yêu cầu kết nối.
Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp muốn làm truy xuất thực chất phải đầu tư vào dữ liệu, quy trình và công nghệ, chứ không chỉ đầu tư vào phần hiển thị bên ngoài.
Doanh nghiệp “không ngại làm”, nhưng cần một sân chơi công bằng
Với truy xuất nguồn gốc, Công ty Cổ phần Đồ Uống Mới không phải chỉ bắt đầu mới đây. Thế nhưng, bà Giang cho rằng, quá trình thực thi pháp luật trong thời gian qua chưa thực sự triệt để. Trong khi đó, về phía doanh nghiệp, công ty sẵn sàng đầu tư cho hệ thống truy xuất và thậm chí đã đề xuất được đưa vào nhóm ngành, hàng hóa bắt buộc thực hiện.
Lý do là doanh nghiệp càng minh bạch thì càng có nhiều thứ để bảo vệ: từ thương hiệu, chất lượng sản phẩm đến niềm tin của khách hàng. Với doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu, yêu cầu minh bạch từ thị trường cũng ngày càng rõ ràng.
Nhưng nếu chỉ một nhóm doanh nghiệp đầu tư bài bản, trong khi hàng hóa không rõ nguồn gốc vẫn có thể lưu thông mà không chịu sự kiểm soát tương xứng, doanh nghiệp tuân thủ lại có nguy cơ chịu bất lợi về chi phí.
Bà Giang đặt vấn đề rất thẳng: "Doanh nghiệp sẵn sàng công khai quy trình sản xuất, nguồn nguyên liệu và thông tin sản phẩm, nhưng đổi lại, doanh nghiệp làm đúng cũng cần được Nhà nước bảo vệ.
Khi đó, truy xuất nguồn gốc mới thực sự phát huy vai trò là 'lá chắn': Doanh nghiệp nghiêm túc sẽ có động lực đầu tư, người tiêu dùng được bảo vệ, còn những sản phẩm không rõ nguồn gốc sẽ từng bước bị loại khỏi thị trường".
Có thể thấy, câu chuyện từ ngành rượu đã tái hiện một điểm đáng suy ngẫm rằng, một quy định chưa bắt buộc không có nghĩa doanh nghiệp không nên làm. Với những ngành có rủi ro cao về hàng giả, hàng không rõ nguồn gốc và niềm tin người tiêu dùng, việc chủ động xây dựng dữ liệu có thể trở thành lợi thế dài hạn.
Khi thị trường ngày càng đòi hỏi minh bạch, doanh nghiệp biết sản phẩm của mình đến từ đâu, đi qua đâu và đang ở đâu sẽ có nhiều khả năng phản ứng nhanh hơn khi xảy ra sự cố, bảo vệ thương hiệu vững chắc và tạo được niềm tin tốt hơn.
Và quan trọng hơn cả, khi truy xuất trở thành một “luật chơi” chung, doanh nghiệp làm ăn chân chính sẽ không còn phải cạnh tranh với những sản phẩm có lợi thế chỉ vì không phải trả chi phí cho sự minh bạch.