Luật AI 2026: Khi Marketing tích hợp AI cần một 'bộ khung' để phát triển bền vững
Sự ra đời của Luật AI tại Việt Nam được xem là cột mốc quan trọng giúp định hình cách doanh nghiệp và các nhà tiếp thị sử dụng trí tuệ nhân tạo trong thời đại mới.
Từ khóa tài khoản đến khởi kiện: Meta siết chặt mạng lưới quảng cáo lừa đảo tại Việt Nam
Ngành quảng cáo cần làm gì để tận dụng AI như một công cụ hỗ trợ, thay vì định đoạt tương lai?
Không tối ưu cho AI, thương hiệu sẽ bị 'xóa sổ' khỏi hành trình tìm kiếm mới
Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) tại Việt Nam không đơn thuần là một văn bản pháp lý, luật này còn đóng vai trò như “kim chỉ nam” cho các chiến lược tăng trưởng dựa trên công nghệ.
Khi AI trong marketing không còn là “thử nghiệm”
Giai đoạn 2023 - 2025 có thể xem là thời kỳ bùng nổ thử nghiệm AI tại Việt Nam. Doanh nghiệp nhanh chóng tích hợp công nghệ vào nhiều hoạt động marketing như tạo nội dung, phân tích dữ liệu khách hàng, tối ưu hóa quảng cáo hay xây dựng chatbot chăm sóc khách hàng.
Luật AI ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy nền kinh tế số và xây dựng chủ quyền số. Với cộng đồng marketing, việc hiểu và tuân thủ luật không chỉ nhằm tránh rủi ro pháp lý mà còn giúp thương hiệu xây dựng niềm tin - yếu tố ngày càng quan trọng trong môi trường số.
Điểm đáng chú ý của luật AI Việt Nam là cách tiếp cận “quản lý để phát triển”. Thay vì đặt ra những rào cản cứng nhắc, luật hướng tới việc xây dựng một hành lang pháp lý an toàn để công nghệ có thể phát triển nhưng vẫn được kiểm soát hợp lý.
3 mục tiêu lớn của luật AI gồm:
-
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển các giải pháp AI trong nước.
-
Bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền riêng tư và quyền được đối xử công bằng.
-
Đảm bảo an ninh quốc gia và chủ quyền dữ liệu, kiểm soát cách các thuật toán và dữ liệu ảnh hưởng đến xã hội.
Đối với các doanh nghiệp marketing, điều này đồng nghĩa với việc sáng tạo vẫn được khuyến khích nhưng phải diễn ra trong một khuôn khổ minh bạch và có trách nhiệm.
Những nguyên tắc đạo đức mới cho doanh nghiệp
Luật AI đặt ra một số nguyên tắc cốt lõi nhằm đảm bảo việc phát triển và ứng dụng công nghệ diễn ra theo hướng có trách nhiệm.
Trước hết là nguyên tắc lấy con người làm trung tâm. AI phải phục vụ lợi ích của con người và không được thay thế hoàn toàn quyền quyết định của cá nhân.
Bên cạnh đó là tính minh bạch và khả năng giải thích của thuật toán. Khi doanh nghiệp sử dụng AI để đưa ra quyết định, chẳng hạn như gợi ý sản phẩm hay cá nhân hóa giá... họ cần có khả năng giải thích cách hệ thống đưa ra kết quả đó.
Đồng thời, luật cũng yêu cầu đảm bảo công bằng và không phân biệt đối xử, tránh việc dữ liệu hoặc thuật toán tạo ra thiên kiến về giới tính, vùng miền hay nhóm xã hội. Đồng thời, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm giải trình đối với các hệ thống AI mà mình phát triển hoặc sử dụng.
Ngoài ra, một trong những điểm quan trọng nhất của luật là cách tiếp cận quản lý dựa trên mức độ rủi ro của hệ thống AI.
Theo đó, các ứng dụng AI được chia thành nhiều nhóm với mức độ kiểm soát khác nhau. Những hệ thống có nguy cơ cao (AI trong y tế, tài chính, tuyển dụng hoặc lĩnh vực ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi con người) sẽ phải tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm định, đánh giá tác động và giám sát của con người.
Trong khi đó, các ứng dụng phổ biến trong marketing như chatbot hay công cụ tạo nội dung AI thường thuộc nhóm rủi ro thấp hoặc trung bình. Dù vậy, chúng vẫn cần đáp ứng các yêu cầu về minh bạch, chẳng hạn như thông báo cho người dùng rằng họ đang tương tác với hệ thống AI.
Để bảo vệ người tiêu dùng, luật AI cũng quy định rõ một số hành vi bị cấm. Trong đó, nổi bật là việc sử dụng AI để thao túng tâm lý người dùng, đặc biệt khi nhắm đến các nhóm dễ bị tổn thương. Đồng thời, việc khai thác dữ liệu sinh trắc học hoặc thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý minh bạch cũng bị hạn chế nghiêm ngặt.
Với ngành marketing, điều này có nghĩa là các chiến dịch sử dụng AI để phân tích hành vi, cá nhân hóa nội dung hay nhắm mục tiêu quảng cáo phải được thực hiện cẩn trọng và minh bạch hơn.