Chuyên gia cảnh báo 4 loại cá chứa thủy ngân cao nhất: Người tiêu dùng nên biết trước khi mua
Một số loại cá săn mồi lớn có thể tích lũy lượng thủy ngân cao gấp hàng chục lần các loại cá phổ biến, đặc biệt phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ cần hết sức lưu ý.
Không phải ai cũng nên ăn cá biển: 6 nhóm người cần đặc biệt lưu ý
Đang vào mùa ngon nhất năm, 5 loại cá biển này vừa ngọt thịt vừa dễ mua cho gia đình
3 loại cá nhiều thịt, ít xương đang vào mùa ngon nhất, đi chợ thấy đừng bỏ lỡ
Theo cơ sở dữ liệu về hàm lượng thủy ngân trong cá thương mại của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA), cá hồi tươi hoặc đông lạnh chỉ chứa trung bình khoảng 0,022 ppm thủy ngân, cá rô phi khoảng 0,013 ppm. Trong khi đó, một số loài cá biển lớn có hàm lượng lên tới 0,7 - 1 ppm, cao hơn hàng chục lần.
4 loại cá chứa hàm lượng thủy ngân cao nhất
Cá kiếm
Cá kiếm là một trong những loài cá có hàm lượng thủy ngân cao nhất.
Dữ liệu từ 636 mẫu khảo sát của FDA cho thấy hàm lượng thủy ngân trung bình đạt khoảng 0,995 ppm, trong khi mẫu cao nhất lên tới 3,22 ppm.
Là loài săn mồi cỡ lớn, cá kiếm thường ăn mực và nhiều loại cá nhỏ khác. Trong suốt vòng đời, lượng methylmercury từ con mồi liên tục tích tụ trong cơ thể khiến hàm lượng thủy ngân ngày càng tăng.
Đó cũng là lý do cá kiếm chứa lượng thủy ngân cao hơn rất nhiều so với các loại cá quen thuộc như cá hồi, cá mòi, cá cơm hay cá rô phi.
Cá mập
Không kém cá kiếm, cá mập cũng nằm trong nhóm cá có nguy cơ cao.
Theo FDA, 356 mẫu cá mập được khảo sát có hàm lượng thủy ngân trung bình khoảng 0,979 ppm, trong đó mẫu cao nhất đạt tới 4,54 ppm.
Cá mập sống lâu, có kích thước lớn và nằm ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn. Khi liên tục tiêu thụ các loài sinh vật biển khác, methylmercury cũng dần tích tụ trong cơ thể theo thời gian.
Mặc dù hàm lượng thủy ngân còn phụ thuộc vào từng loài, kích thước và môi trường sống, cá mập vẫn được xếp vào nhóm không nên ăn thường xuyên.
Cá thu vua
Một trong những nhầm lẫn phổ biến là cho rằng tất cả các loại cá thu đều chứa nhiều thủy ngân.
Thực tế, cá thu vua (King Mackerel) có hàm lượng thủy ngân trung bình khoảng 0,73 ppm, cao hơn rất nhiều so với các loài cá thu khác. Trong khi đó, cá thu Đại Tây Dương chỉ khoảng 0,05 ppm, còn cá thu Chub Thái Bình Dương khoảng 0,088 ppm.
Điều này đồng nghĩa lượng thủy ngân ở cá thu vua cao gấp khoảng 8 - 15 lần so với một số loài cá thu phổ biến khác. Vì vậy, khi mua cá nhập khẩu hoặc sản phẩm ghi tên tiếng Anh, người tiêu dùng nên chú ý tên loài, đặc biệt là cụm từ "King Mackerel".
Cá ngừ mắt to
Không phải tất cả các loại cá ngừ đều giống nhau.
FDA ghi nhận cá ngừ mắt to (Bigeye Tuna) có hàm lượng thủy ngân trung bình khoảng 0,689 ppm, cao hơn khoảng 5,5 lần so với cá ngừ đóng hộp loại "light", vốn chỉ khoảng 0,126 ppm. Ngay cả cá ngừ albacore hay cá ngừ vây vàng cũng có mức thủy ngân thấp hơn đáng kể.
Nguyên nhân là cá ngừ mắt to thường có kích thước lớn, sống lâu và đứng ở vị trí cao hơn trong chuỗi thức ăn nên tích lũy nhiều methylmercury hơn.
Hàm lượng thủy ngân bao nhiêu thì được xem là cao?
Theo hệ thống phân loại dành cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ từ 1 - 11 tuổi, những loại cá có hàm lượng thủy ngân trung bình trên 0,46 ppm được khuyến nghị nên tránh. Cả 4 loại cá kể trên đều vượt khá xa ngưỡng này.
Điều đó không có nghĩa người trưởng thành khỏe mạnh chỉ ăn một lần sẽ gặp vấn đề ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu tiêu thụ thường xuyên, methylmercury có thể tích lũy trong cơ thể theo thời gian và làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Đối với thai nhi và trẻ nhỏ, thủy ngân đặc biệt đáng lo ngại vì có thể tác động đến quá trình phát triển của hệ thần kinh.
Nên chọn loại cá nào an toàn hơn?
Các chuyên gia khuyến cáo người tiêu dùng không cần loại bỏ cá khỏi thực đơn, bởi đây vẫn là nguồn dinh dưỡng rất có lợi. Thay vào đó, nên ưu tiên những loại cá chứa ít thủy ngân như:
-
Cá hồi
-
Cá mòi
-
Cá cơm
-
Cá rô phi
-
Cá minh thái
-
Cá trích
-
Tôm
Theo FDA, cá hồi chỉ chứa khoảng 0,022 ppm thủy ngân, còn cá mòi và tôm đều ở mức khoảng 0,01 ppm, thấp hơn rất nhiều so với cá kiếm hay cá mập.
Khi mua cá thu hoặc cá ngừ, người tiêu dùng cũng nên đọc kỹ tên loài thay vì chỉ nhìn tên gọi chung để tránh nhầm lẫn giữa những loại có hàm lượng thủy ngân rất khác nhau.
Ngoài ra, nên đa dạng nguồn hải sản trong bữa ăn thay vì chỉ sử dụng một loại cá săn mồi lớn trong thời gian dài.
Đối với phụ nữ mang thai và đang cho con bú, khuyến nghị hiện nay là ăn khoảng 2 - 3 khẩu phần cá ít thủy ngân mỗi tuần, tương đương 227 - 340g, mỗi khẩu phần dành cho người lớn khoảng 113g.