Deepfake và khủng hoảng niềm tin với truyền thông, báo chí
Một đoạn video lan truyền trên mạng xã hội cho thấy một người có tầm ảnh hưởng phát biểu gây sốc. Hình ảnh chân thực, khẩu hình khớp hoàn hảo, giọng nói gần như không thể phân biệt với bản gốc. Chỉ vài giờ sau, hàng triệu lượt xem cùng hàng chục nghìn bình luận đã biến đoạn video thành “sự thật” trong mắt công chúng. Rồi sau đó, người ta phát hiện tất cả chỉ là deepfake.
AI đang tái định hình newsroom: Báo chí Việt Nam đứng ở đâu trong cuộc đua AI?
Chủ tịch VAA Nguyễn Trường Sơn: AI không thay thế sự sáng tạo, AI giải phóng sự sáng tạo
Thứ trưởng Bộ VHTTDL Phan Tâm: Báo chí phải lấy niềm tin làm giá trị cốt lõi trong kỷ nguyên số
Trong nhiều năm, báo chí từng vận hành trên một nguyên tắc tưởng chừng bất biến: “thấy mới tin”. Hình ảnh, video hay ghi âm được xem như bằng chứng mạnh mẽ nhất của sự thật. Nhưng khi trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra những nội dung giả giống thật đến mức gần như hoàn hảo, nền tảng niềm tin ấy đang bị lung lay nghiêm trọng.
Deepfake không còn là một công nghệ mang tính thử nghiệm. Nó đang trở thành công cụ thao túng thông tin, tạo khủng hoảng truyền thông và làm xói mòn niềm tin công chúng đối với báo chí toàn cầu.
Khi sự thật không còn dễ nhận biết
Deepfake là công nghệ sử dụng AI để tạo ra hoặc chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh, video nhằm mô phỏng con người một cách chân thực. Chỉ với vài phút dữ liệu giọng nói hay khuôn mặt, các công cụ AI hiện nay có thể tạo ra một nhân vật “ảo” gần như không thể phân biệt với thật.
Điều đáng lo ngại là công nghệ này ngày càng rẻ, dễ tiếp cận và phổ biến đại trà. Những phần mềm từng chỉ xuất hiện trong các phòng nghiên cứu nay đã trở thành ứng dụng công khai trên Internet.
Theo UNESCO, thế giới đang tiến gần tới một thời kỳ khủng hoảng niềm tin vào hình ảnh và video, nơi con người không còn đủ khả năng phân biệt nội dung thật và giả nếu không có công cụ hỗ trợ.
Hệ quả không chỉ dừng ở các trò lừa đảo tài chính hay giả mạo người nổi tiếng. Deepfake đang trực tiếp tác động đến môi trường thông tin là nơi báo chí vốn được xem là lực lượng xác thực sự thật.
Trong thời đại mạng xã hội, một video giả có thể lan truyền nhanh hơn cả tốc độ kiểm chứng của các tòa soạn. Khi báo chí kịp xác minh, công chúng có thể đã tin vào điều sai lệch từ nhiều giờ trước.
Vấn đề nguy hiểm hơn nằm ở chỗ ngay cả những nội dung thật cũng bắt đầu bị nghi ngờ.
Nếu mọi thứ đều có thể giả, liệu còn điều gì đáng tin?
Đó là câu hỏi ngày càng phổ biến trong môi trường truyền thông hiện đại.
Các chuyên gia gọi hiện tượng này là “liar’s dividend”, lợi thế của kẻ nói dối. Khi deepfake phát triển quá mạnh, bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào cũng có thể phủ nhận bằng chứng thật bằng cách tuyên bố: “Đó chỉ là AI tạo ra”.
Nói cách khác, deepfake không chỉ tạo ra tin giả, mà còn phá hủy khả năng tin vào sự thật.
Các chuyên gia cho rằng, con người ngày càng mất niềm tin vào âm thanh thật, dù khả năng phát hiện âm thanh giả không cải thiện đáng kể. Điều này phản ánh một nghịch lý nguy hiểm là công chúng không chỉ nghi ngờ thông tin sai, mà còn bắt đầu nghi ngờ cả thông tin chính xác.
Trong bối cảnh đó, báo chí trở thành một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Nhiều năm qua, báo chí chuyên nghiệp vốn cạnh tranh với tin giả, thuật toán mạng xã hội và tốc độ lan truyền thông tin thiếu kiểm chứng. Deepfake khiến cuộc cạnh tranh ấy bước sang một giai đoạn nguy hiểm hơn đó là khủng hoảng niềm tin.
Theo báo cáo Digital News Report 2025 của Reuters Institute, niềm tin vào truyền thông truyền thống đang tiếp tục suy giảm ở nhiều quốc gia, trong khi người dùng ngày càng phụ thuộc vào video ngắn và mạng xã hội để tiếp cận tin tức.
Như vậy là, khi người xem không còn chắc điều họ thấy có thật hay không, báo chí mất đi thứ tài sản quan trọng nhất “sự tín nhiệm”.
Báo chí đứng trước áp lực chưa từng có
Trong kỷ nguyên deepfake, tốc độ không còn là lợi thế tuyệt đối của báo chí. Áp lực xuất bản nhanh đôi khi khiến các tòa soạn đối mặt nguy cơ đăng tải nội dung chưa được xác minh đầy đủ. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể phá hủy uy tín đã xây dựng trong nhiều năm.
Đồng thời, các cơ quan báo chí buộc phải đầu tư mạnh hơn cho xác thực dữ liệu số, kiểm chứng hình ảnh, truy xuất nguồn gốc video và phát hiện AI giả mạo.
Nhiều tổ chức quốc tế đã bắt đầu kêu gọi xây dựng tiêu chuẩn xác thực nội dung số toàn cầu. Liên minh Viễn thông Quốc tế của Liên Hợp Quốc (ITU) cảnh báo deepfake có thể gây ảnh hưởng đến bầu cử, tài chính và niềm tin xã hội nếu thiếu cơ chế kiểm chứng minh bạch.
Tuy nhiên, công nghệ kiểm chứng vẫn đang chạy sau công nghệ tạo giả. Mỗi khi AI tạo sinh tiến thêm một bước, khả năng phát hiện deepfake lại trở nên khó khăn hơn. Đây là một “cuộc đua vũ trang công nghệ” mà báo chí hiện chưa phải là bên nắm ưu thế tuyệt đối.
Cuộc chiến không chỉ là công nghệ
Nhiều chuyên gia cho rằng giải pháp cho deepfake không thể chỉ dựa vào AI phát hiện AI. Bởi cuối cùng, vấn đề cốt lõi vẫn là năng lực nhận thức của con người.
Khi môi trường số bị bao phủ bởi nội dung giả, xã hội cần nhiều hơn kỹ năng công nghệ, cần khả năng tư duy phản biện, thói quen kiểm chứng nguồn tin và văn hóa tiếp nhận thông tin có trách nhiệm.
Nhiều chuyên gia nhận định, các chương trình nâng cao hiểu biết số có thể cải thiện đáng kể khả năng nhận diện deepfake của người dùng. Giáo dục truyền thông có thể trở thành “lá chắn mềm” quan trọng trước làn sóng thao túng bằng AI.
Với báo chí, khủng hoảng hiện nay cũng có thể là cơ hội để tái khẳng định vai trò cốt lõi của mình. Khi Internet tràn ngập nội dung chưa kiểm chứng, giá trị của báo chí chuyên nghiệp không nằm ở tốc độ đưa tin, mà ở khả năng xác minh, phân tích và chịu trách nhiệm với sự thật.
Trong một thế giới nơi “nhìn thấy” chưa chắc đã là thật, công chúng có thể sẽ quay lại tìm kiếm những nguồn tin đáng tin cậy hơn bao giờ hết. Và có lẽ, trong thời đại deepfake, điều báo chí cần bảo vệ không chỉ là thông tin đúng, mà còn là niềm tin rằng sự thật vẫn tồn tại.