5 thay đổi chính sách có thể tác động lớn đến doanh nghiệp
Năm 2026 chứng kiến nhiều thay đổi chính sách đáng chú ý đối với hoạt động kinh doanh trong nước. Không chỉ tạo thêm yêu cầu tuân thủ, những thay đổi này còn có thể tác động trực tiếp đến dòng tiền, mô hình vận hành, quản trị dữ liệu và cơ hội mở rộng thị trường của doanh nghiệp.
Các thương hiệu trà sữa, bánh ngọt làm gì để hút khách dịp 20/10?
Daiichi Life Việt Nam thay đổi nhận diện sau gần 20 năm: Điều gì đang mở ra phía trước?
SEO, AI, quảng cáo đều đầu tư nhưng doanh thu vẫn 'ì ạch': 5 điểm nghẽn doanh nghiệp cần nhìn lại
Chính sách thuế tiếp tục có nhiều thay đổi
Thuế là nhóm chính sách có độ phủ rộng nhất đối với cộng đồng doanh nghiệp trong năm nay.
Luật số 09/2026/QH16 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt được Quốc hội ban hành ngày 24/4/2026. Những thay đổi này đặt doanh nghiệp trước yêu cầu cập nhật cách xác định, kê khai và quản lý nghĩa vụ thuế theo các quy định mới.
Đáng chú ý, Nghị quyết 43/2026/QH16 quy định giảm 30% số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp trong kỳ tính thuế 2026 và 2027 đối với doanh nghiệp, tổ chức được thành lập theo pháp luật Việt Nam có doanh thu hằng năm không quá 10 tỷ đồng, với các trường hợp loại trừ theo quy định.
Như vậy, bên cạnh yêu cầu thích ứng với các quy định thuế mới, một bộ phận doanh nghiệp nhỏ có thể được hưởng thêm dư địa về dòng tiền nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện của chính sách giảm thuế.
Mỗi doanh nghiệp không nên chờ đến cuối năm mới xác định tác động của chính sách thuế. Bộ phận tài chính - kế toán cần rà soát doanh thu dự kiến, các khoản thu nhập chịu thuế và điều kiện ưu đãi ngay từ đầu kỳ. Với doanh nghiệp nhỏ, việc theo dõi ngưỡng doanh thu và các điều kiện áp dụng chính sách giảm thuế sẽ giúp chủ động hơn trong lập kế hoạch tài chính và dòng tiền.
An ninh mạng trở thành yêu cầu vận hành cấp thiết
Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, tạo thêm khuôn khổ pháp lý cho hoạt động bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ hệ thống thông tin trên không gian mạng.
Tiếp đó, Nghị định 333/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 19/8/2026, quy định chi tiết một số nội dung của Luật An ninh mạng, trong đó có các yêu cầu liên quan đến hoạt động bảo đảm an ninh thông tin mạng của doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ trên mạng tại Việt Nam.
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào cloud, phần mềm quản trị, thương mại điện tử và dữ liệu khách hàng, an ninh mạng vì thế không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật. Một sự cố liên quan đến dữ liệu có thể đồng thời ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, uy tín doanh nghiệp và yêu cầu tuân thủ pháp luật.
Doanh nghiệp nên lập một “bản đồ dữ liệu” đơn giản: đang thu thập dữ liệu gì, lưu ở đâu, ai có quyền truy cập và khi xảy ra sự cố thì ai chịu trách nhiệm xử lý... Nếu sử dụng nền tảng hoặc dịch vụ công nghệ của bên thứ ba, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra lại hợp đồng, cơ chế bảo mật, quyền truy cập và khả năng sao lưu, truy xuất dữ liệu, thay vì mặc định nhà cung cấp sẽ chịu toàn bộ trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Thương mại điện tử bước vào giai đoạn quản lý chặt chẽ hơn
Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, đưa nhiều hoạt động phát triển nhanh trên môi trường số vào khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn.
Nghị định 248/2026/NĐ-CP tiếp tục quy định chi tiết một số nội dung của Luật, trong đó có trách nhiệm của các chủ thể tham gia thương mại điện tử, quản lý nền tảng và quy chế hoạt động livestream bán hàng. Với nền tảng có tính năng livestream, quy chế hoạt động phải được công khai; nền tảng cũng có trách nhiệm kiểm tra, rà soát và xử lý thông tin hàng hóa, dịch vụ vi phạm theo quy định.
Điều này cho thấy hoạt động thương mại điện tử ngày càng gắn với yêu cầu minh bạch thông tin và trách nhiệm của các chủ thể tham gia, thay vì chỉ tập trung vào marketing và doanh số. Doanh nghiệp bán hàng trên nền tảng số phải quan tâm đồng thời đến nguồn gốc hàng hóa, thông tin cung cấp cho khách hàng, nội dung quảng bá và trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi bán hàng.
Truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu đáng chú ý
Năm 2026, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng tiếp tục được đặt rõ hơn trong khung pháp lý về chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa bổ sung nguyên tắc truy xuất nguồn gốc phải bảo đảm tính trung thực, khách quan, xác thực và khả năng xác minh; đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý xác minh nguồn gốc, quy trình sản xuất, thành phần và chất lượng hàng hóa.
Đáng chú ý, đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao, truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc theo lộ trình do cơ quan quản lý chuyên ngành xác định.
Trong năm nay, Bộ Công Thương cũng ban hành các quy định chuyên ngành về truy xuất nguồn gốc, trong đó có Thông tư 11/2026/TT-BCT về truy xuất nguồn gốc thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ và Thông tư 31/2026/TT-BCT về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.
Với doanh nghiệp, câu hỏi “hàng hóa này đến từ đâu?” ngày càng cần được trả lời bằng dữ liệu có thể kiểm chứng, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ giấy tờ. Trong đó, việc chuẩn hóa dữ liệu ở từng công đoạn: nguyên liệu đầu vào - sản xuất - đóng gói - lưu kho - vận chuyển - phân phối là điều không thể xem nhẹ.
Cửa gia nhập một số ngành kinh doanh được mở rộng
Một thay đổi đáng chú ý khác là việc cắt giảm ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Theo Nghị quyết 66.17/2026/NQ-CP, từ ngày 1/7/2026, số ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện giảm từ 198 xuống còn 142. Việc cắt giảm tập trung vào những ngành, nghề không còn cần thiết hoặc có thể chuyển sang quản lý bằng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và cơ chế hậu kiểm.
Cùng với đó, Chính phủ tiếp tục triển khai các giải pháp cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh, qua đó giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp đang có kế hoạch mở rộng ngành nghề hoặc đầu tư vào lĩnh vực mới, cần rà soát lại danh mục ngành, nghề kinh doanh có điều kiện và các điều kiện tương ứng đang có hiệu lực, đồng thời kiểm tra các quy định chuyên ngành liên quan. Việc cập nhật sớm có thể giúp doanh nghiệp tránh phát sinh chi phí do chuẩn bị theo những thủ tục, điều kiện đã được cắt giảm hoặc thay đổi.